sword lily

sword lily

A gardener plants a sword lily bulb in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây lay ơn: "sword lily" một loại cây hình thanh kiếm thân cao, mang những bông hoa rực rỡ, thường ba cánh hoa ba lá đài rủ xuống. Loài cây này thuộc chi Gladiolus, nguồn gốc chủ yếu từ châu Phi nhiệt đới Nam Phi, được trồng rộng rãi làm cảnh.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn đầy những cây lay ơn đẹp với các sắc hồng tím.)
  • ( ấy trồng lay ơn dọc hàng rào để một màn trình diễn ấn tượng vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sword lily" thường được dùng trong ngữ cảnh làm vườn, thiết kế cảnh quan, hoặc miêu tả hoa trong thơ ca.
    • The sword lily's tall spikes make it a favorite for cut flower arrangements. (Những bông hoa lay ơn cao vút khiến trở thành lựa chọn yêu thích cho cắm hoa cắt cành.)
Biến thể từ gần giống
  • Gladiolus (danh từ): tên khoa học của cây lay ơn, thường được dùng thay thế cho "sword lily".

    • Gladiolus is another name for the sword lily. (Gladiolus một tên gọi khác của cây lay ơn.)
  • Sword-shaped (tính từ): hình thanh kiếm, dùng để miêu tả của cây.

    • The sword-shaped leaves of the sword lily are easy to recognize. (Những chiếc hình thanh kiếm của cây lay ơn rất dễ nhận biết.)
Từ đồng nghĩa
  • Gladiolus: tên khoa học, phổ biến hơn trong ngữ cảnh chuyên ngành.
  • Flag flower: tên gọi khác, ít dùng hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Sword lily bulb (củ lay ơn): phần củ của cây, thường được trồng vào mùa xuân.

    • She bought sword lily bulbs from the nursery. ( ấy mua củ lay ơn từ vườn ươm.)
  • Sword lily spike (chùm hoa lay ơn): cụm hoa dài mọc thẳng đứng.

    • The sword lily spike can reach up to one meter in height. (Chùm hoa lay ơn có thể cao tới một mét.)
Thành ngữ liên quan
  • "To bloom like a sword lily": (không phải thành ngữ phổ biến) có thể dùng để miêu tả sự nở rộ mạnh mẽ rực rỡ.
    • Her confidence bloomed like a sword lily after the success. (Sự tự tin của ấy nở rộ như một cây lay ơn sau thành công.)

Từ chứa "sword lily"